arctic fox
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cáo Bắc Cực: Một loài cáo có bộ lông dày, sống ở các vùng Bắc Cực. Vào mùa hè, lông của nó có màu nâu, và vào mùa đông, lông chuyển sang màu trắng để ngụy trang trong tuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Cáo Bắc Cực thích nghi tốt với môi trường lạnh giá.)
- (Vào mùa đông, bộ lông trắng của cáo Bắc Cực giúp nó trốn tránh kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arctic fox" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc văn hóa dân gian Bắc Cực.
- The arctic fox is a key species in the tundra ecosystem. (Cáo Bắc Cực là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái lãnh nguyên.)
- Trong văn hóa Inuit, cáo Bắc Cực thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian.
- In Inuit legends, the arctic fox is often portrayed as a clever trickster. (Trong truyền thuyết Inuit, cáo Bắc Cực thường được miêu tả như một kẻ lừa đảo thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Arctic (adj): thuộc về Bắc Cực.
- The arctic region is extremely cold. (Vùng Bắc Cực cực kỳ lạnh giá.)
- Fox (n): cáo (loài động vật nói chung).
- A red fox is different from an arctic fox. (Cáo đỏ khác với cáo Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
- Polar fox: cáo cực (tên gọi khác của cáo Bắc Cực).
- The polar fox is another name for the arctic fox. (Cáo cực là tên gọi khác của cáo Bắc Cực.)
- White fox: cáo trắng (dựa trên màu lông mùa đông).
- In winter, the white fox blends into the snow. (Vào mùa đông, cáo trắng hòa vào tuyết.)
Các cụm từ liên quan
- Arctic fox fur: lông cáo Bắc Cực (thường được dùng trong ngành thời trang hoặc thương mại).
- Arctic fox fur is prized for its warmth and softness. (Lông cáo Bắc Cực được ưa chuộng vì độ ấm và mềm mại.)
Thành ngữ liên quan
- As sly as an arctic fox: xảo quyệt như cáo Bắc Cực (một cách so sánh hiếm gặp, dựa trên tính cách tinh ranh của loài cáo trong văn hóa dân gian).
- He is as sly as an arctic fox when negotiating deals. (Anh ta xảo quyệt như cáo Bắc Cực khi đàm phán các thỏa thuận.)